chuẩn độ

chuẩn độ

Kỹ thuật viên chuẩn độ mẫu dung dịch trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương pháp phân tích hoá học: "chuẩn độ" một kỹ thuật trong hoá học phân tích dùng để xác định nồng độ của một chất tan trong một dung dịch bằng cách cho dung dịch thuốc thử đã biết chính xác nồng độ (dung dịch chuẩn) phản ứng từ từ với dung dịch cần phân tích.
    • Quá trình thực hiện phép đo lường đó: "chuẩn độ" cũng chỉ hành động tiến hành phép đo lường này.
  2. Động từ:

    • Tiến hành phép phân tích chuẩn độ: Dùng để chỉ việc thực hiện thao tác cho dung dịch chuẩn chảy từ từ vào dung dịch cần phân tích để xác định nồng độ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chuẩn độ một phương pháp phân tích thể tích phổ biến. (Đây một kỹ thuật đo lường thông dụng dựa trên thể tích chất lỏng.)
    • Kết quả chuẩn độ cho thấy nồng độ axit 0.1 mol/l. (Phép đo xác định được lượng axit trong một lít dung dịch.)
  • Động từ:

    • Chúng tôi cần chuẩn độ dung dịch NaOH này bằng HCl. (Chúng tôi cần xác định nồng độ dung dịch NaOH bằng cách cho dung dịch HCl đã biết nồng độ phản ứng với .)
    • Anh ấy đang chuẩn độ mẫu nước để tìm độ cứng. (Anh ấy đang thực hiện phép đo để xác định lượng khoáng chất trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điểm cuối chuẩn độ": thời điểm phản ứng hoàn tất, thường được nhận biết qua sự thay đổi màu sắc của chất chỉ thị.

    • Phenolphthalein chuyển từ không màu sang hồng nhạt tại điểm cuối chuẩn độ. (Sự đổi màu này báo hiệu phản ứng trung hoà đã kết thúc.)
  • "Dung dịch chuẩn độ": dung dịch thuốc thử đã biết chính xác nồng độ, dùng để chuẩn độ dung dịch khác.

    • Dung dịch chuẩn độ phải được bảo quản cẩn thận. (Dung dịch này cần được giữ trong điều kiện thích hợp để nồng độ không thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sự chuẩn độ (danh từ): quá trình hoặc hành động chuẩn độ.

    • Sự chuẩn độ này cần được thực hiện chính xác. (Quá trình đo lường này đòi hỏi độ chính xác cao.)
  • Phép chuẩn độ (danh từ): cách gọi khác của phương pháp chuẩn độ.

    • Phép chuẩn độ axit-bazơ dựa trên phản ứng trung hoà. (Phương pháp này sử dụng phản ứng giữa axit bazơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Định phân: từ đồng nghĩa chuyên môn, cũng chỉ phương pháp xác định nồng độ bằng dung dịch chuẩn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chuẩn độ" trong đời sống hàng ngày, đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "chuẩn độ"